坐部

zuò bù tọa bộ

Hán Việt: tọa bộ · Pinyin: zuò bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"坐部伎"。