坐鐘 zuò zhōng · tọa chung Hán Việt: tọa chung · Pinyin: zuò zhōng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 鐘 (chung)Pinyinzuò zhōngHán Việttọa chungCấu tạo坐 + 鐘 · tọa + chung nghĩa thành phần: tọa + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放在桌案上的时钟。区别于挂钟。Tân Hoa Tự Điển 1.放在桌案上的时钟。区别于挂钟。