坐鋪

zuò pù tọa phô

Hán Việt: tọa phô · Pinyin: zuò pù

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守卫本铺。谓警戒。元代兵制,十里为一铺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守卫本铺。谓警戒。元代兵制,十里为一铺。