坐間 zuò jiān · tọa gian Hán Việt: tọa gian · Pinyin: zuò jiān Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 間 (gian)Pinyinzuò jiānHán Việttọa gianCấu tạo坐 + 間 · tọa + gian nghĩa thành phần: tọa + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顷刻,登时; 座席之中。Tân Hoa Tự Điển 1.顷刻,登时。 2.座席之中。