坐陳 zuò chén · tọa trần Hán Việt: tọa trần · Pinyin: zuò chén Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 陳 (trần)Pinyinzuò chénHán Việttọa trầnCấu tạo坐 + 陳 · tọa + trần nghĩa thành phần: tọa + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.临阵;参战。陈,同"阵"。 2.驻扎时所布之阵。 3.守卫阵地。