坐隱 zuò yǐn · tọa ẩn Hán Việt: tọa ẩn · Pinyin: zuò yǐn Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 隱 (ẩn)Pinyinzuò yǐnHán Việttọa ẩnCấu tạo坐 + 隱 · tọa + ẩn nghĩa thành phần: tọa + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下围棋的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.下围棋的别称。