坐隱 zuò yǐn · tọa ẩn Hán Việt: tọa ẩn · Pinyin: zuò yǐn Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 隱 (ẩn)Pinyinzuò yǐnHán Việttọa ẩnCấu tạo坐 + 隱 · tọa + ẩn nghĩa thành phần: tọa + ẩn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 下圍棋。南朝宋.劉義慶《世說新語.巧藝》:「王中郎以圍棋為坐隱,支公以圍棋為手談。」宋.黃庭堅〈弈棊二首呈任公漸〉詩二首之一:「坐隱不知巖穴樂,手談勝與俗人言。」