坐靜

zuò jìng tọa tĩnh

Hán Việt: tọa tĩnh · Pinyin: zuò jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静坐修持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.静坐修持。