坐韧 zuò rèn · tọa nhận Hán Việt: tọa nhận · Pinyin: zuò rèn Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 韧 (nhận)Pinyinzuò rènHán Việttọa nhậnCấu tạo坐 + 韧 · tọa + nhận nghĩa thành phần: tọa + nhận