坐首 zuò shǒu · tọa thủ Hán Việt: tọa thủ · Pinyin: zuò shǒu Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 首 (thủ)Pinyinzuò shǒuHán Việttọa thủCấu tạo坐 + 首 · tọa + thủ nghĩa thành phần: tọa + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓首席。Tân Hoa Tự Điển 1.谓首席。