坐馬 zuò mǎ · tọa mã Hán Việt: tọa mã · Pinyin: zuò mǎ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 馬 (mã)Pinyinzuò mǎHán Việttọa mãCấu tạo坐 + 馬 · tọa + mã nghĩa thành phần: tọa + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供骑坐的马匹; 古代官吏出行时前导的骑从; 坐马衣。Tân Hoa Tự Điển 1.供骑坐的马匹。 2.古代官吏出行时前导的骑从。 3.坐马衣。