坐髀 zuò bì · tọa bễ Hán Việt: tọa bễ · Pinyin: zuò bì Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 髀 (bễ)Pinyinzuò bìHán Việttọa bễCấu tạo坐 + 髀 · tọa + bễ nghĩa thành phần: tọa + bễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指臀部与股部的肌肉。Tân Hoa Tự Điển 1.指臀部与股部的肌肉。