坑人
khanh nhân
Hán Việt: khanh nhân · Pinyin: kēng rén
Tổng quan
lừa gạt ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui lừa gạt ai đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 設計害人。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第四折:「他講不得毛詩,念不得孟子,無非是溫習下坑人狀本兒。」《初刻拍案驚奇》卷四:「某官性詭譎好名,專一暗地坑人奪人。」也作「傾人」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坑害人,陷害人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.坑害人,陷害人。
Eng
- CC-CEDICT to cheat sb
- Cihui to cheat sb