坑兒 khanh nhi Hán Việt: khanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 坑 (khanh) + 兒 (nhi)Hán Việtkhanh nhiCấu tạo坑 + 兒 · khanh + nhi nghĩa thành phần: khanh + nhi Nghĩa EngCihui 坑兒 ēngr ►See ¹kēng