坑儿

khanh nhi

Hán Việt: khanh nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凹陷的地面。如:「這條路到處都是積了水的坑兒,非常難走。」也稱為「坑子」。 2.舊時廁所中的糞坑。也稱為「坑子」。

Cấu tạo: 坑 (khanh) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hố
  • Biên soạn ►See ¹kēng

Eng

  • Cihui 坑兒 ēngr ►See ¹kēng
  • Tần suất từ ►See ¹kēng

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌