坑兒

khanh nhi

Hán Việt: khanh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.凹陷的地面。如:「這條路到處都是積了水的坑兒,非常難走。」也稱為「坑子」。 2.舊時廁所中的糞坑。也稱為「坑子」。

Eng

  • Cihui 坑兒 ēngr ►See ¹kēng