坑內 kēng nèi · khanh nội Hán Việt: khanh nội · Pinyin: kēng nèi Tổng quan Cấu tạo: 坑 (khanh) + 內 (nội)Pinyinkēng nèiHán Việtkhanh nộiCấu tạo坑 + 內 · khanh + nội nghĩa thành phần: khanh + nội Nghĩa jaJMdict within a pit or (mine) shaft