坑冶 kēng yě · khanh dã Hán Việt: khanh dã · Pinyin: kēng yě Tổng quan Cấu tạo: 坑 (khanh) + 冶 (dã)Pinyinkēng yěHán Việtkhanh dãCấu tạo坑 + 冶 · khanh + dã nghĩa thành phần: khanh + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋以来称金属矿藏的开采与冶炼。亦泛指矿藏。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋以来称金属矿藏的开采与冶炼。亦泛指矿藏。