坑坑坎坎

kēng kēng kǎn kǎn khanh khanh khảm khảm

Hán Việt: khanh khanh khảm khảm · Pinyin: kēng kēng kǎn kǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (khanh) + (khảm) + (khảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容高低不平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坑坑洼洼,凹凸不平。