坑填

kēng tián khanh điền

Hán Việt: khanh điền · Pinyin: kēng tián

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓埋葬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓埋葬。