坑子
khanh tử
Hán Việt: khanh tử · Pinyin: kēng zi
Tổng quan
hố; lỗ; hang; vũng; chỗ trũng。坑。 水坑子。 hố nước.
Nghĩa
Việt
- Cihui hố; lỗ; hang; vũng; chỗ trũng。坑。 水坑子。 hố nước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.凹陷的地面。如:「水坑子」。也稱為「坑兒」。 2.舊時毛廁中的糞坑。也稱為「坑兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坑:水~。
Eng
- Cihui 坑子 ēngzi n. <coll.> 1. pit; hole 2. lavatory set up over an open pit