坑戮

kēng lù khanh lục

Hán Việt: khanh lục · Pinyin: kēng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坑杀;活埋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坑杀;活埋。