坑戶 kēng hù · khanh hộ Hán Việt: khanh hộ · Pinyin: kēng hù Tổng quan Cấu tạo: 坑 (khanh) + 戶 (hộ)Pinyinkēng hùHán Việtkhanh hộCấu tạo坑 + 戶 · khanh + hộ nghĩa thành phần: khanh + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋以来采掘金属矿的在籍专业户。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋以来采掘金属矿的在籍专业户。