坑探

kēng tàn khanh tham

Hán Việt: khanh tham · Pinyin: kēng tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开挖坑道探明矿藏的情况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开挖坑道探明矿藏的情况。