坑木

kēng mùkhanh mộc

Hán Việt: khanh mộc · Pinyin: kēng mù

Tổng quan

cột chống lò; cột chống hầm ngầm

新华 · Tân Hoa Đại lục

矿井里用做支柱的木料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

礦坑中用做支柱的木頭。

Cấu tạo: 坑 (khanh) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột chống hầm mỏ
  • Tần suất từ cột chống hầm mỏ; cột chống lò; cột chống hầm ngầm; cột chống hầm ngầm
  • Biên soạn pit prop; mine timber M:¹tiáo/²gēn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 礦坑中用做支柱的木頭。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿井里用做支柱的木料。
  • Kaggle Zh-Vi pit props

Eng

  • JMdict mine timbers
  • Cihui pit prop
  • Tần suất từ n. <min.> pit prop; mine timber M:¹tiáo/²gēn

ja

  • JMdict 坑木(こうぼく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坑井 · 坑人 · 坑儒 · 坑口 · 坑坎 · 坑子 · 坑害 · 坑杀