坑死

khanh tử

Hán Việt: khanh tử

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 害死,形容受到極大的殘害。《紅樓夢》第三二回:「襲人聽了這話,嚇得魂銷魄散,只叫『神天菩薩,坑死我了!』」

Eng

  • Cihui 坑死 ēngsǐ r.v. <coll.> harry to death