坑洞
khanh đỗng
Hán Việt: khanh đỗng · Pinyin: kēng dòng
Tổng quan
hố | hầm | hố sâu
Nghĩa
Việt
- Cihui hố | hầm | hố sâu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凹陷的洞穴。如:「附近路面因施工造成許多坑洞,過往人車極為不便。」《小五義》第五八回:「原來是一掀席子,往坑洞裡倒哪!」
Eng
- CC-CEDICT hole|pit|pothole
- Cihui hole; pit; pothole