坑澤 kēng zé · khanh trạch Hán Việt: khanh trạch · Pinyin: kēng zé Tổng quan Cấu tạo: 坑 (khanh) + 澤 (trạch)Pinyinkēng zéHán Việtkhanh trạchCấu tạo坑 + 澤 · khanh + trạch nghĩa thành phần: khanh + trạch