坑焚

kēng fén khanh phần

Hán Việt: khanh phần · Pinyin: kēng fén

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (phần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秦始皇焚书坑儒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦始皇焚书坑儒。