坑煞 kēng shā · khanh sát Hán Việt: khanh sát · Pinyin: kēng shā Tổng quan Cấu tạo: 坑 (khanh) + 煞 (sát)Pinyinkēng shāHán Việtkhanh sátCấu tạo坑 + 煞 · khanh + sát nghĩa thành phần: khanh + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹害死。Tân Hoa Tự Điển 1.犹害死。