坑穽

kēng jǐng khanh tỉnh

Hán Việt: khanh tỉnh · Pinyin: kēng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指深坑; 用以捕兽或擒敌的陷阱。常比喻害人的圈套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指深坑。 2.用以捕兽或擒敌的陷阱。常比喻害人的圈套。