坑蒙
khanh mông
Hán Việt: khanh mông · Pinyin: kēng mēng
Tổng quan
lừa gạt
Nghĩa
Việt
- Cihui lừa gạt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指坑害矇騙。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坑害,蒙骗:以次充好,~顾客。
Eng
- CC-CEDICT to swindle
- Cihui to swindle