坑衡

kēng héng khanh hành

Hán Việt: khanh hành · Pinyin: kēng héng

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹木枝葉茂密,重疊交錯的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「坑衡閜砢,垂條扶疏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (枝条)重叠倾斜貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(枝条)重叠倾斜貌。