坑趙 kēng zhào · khanh triệu Hán Việt: khanh triệu · Pinyin: kēng zhào Tổng quan Cấu tạo: 坑 (khanh) + 趙 (triệu)Pinyinkēng zhàoHán Việtkhanh triệuCấu tạo坑 + 趙 · khanh + triệu nghĩa thành phần: khanh + triệu