坑道

kēng dào khanh đạo

Hán Việt: khanh đạo · Pinyin: kēng dào

Tổng quan

hầm mỏ | phòng trưng bày | đường hầm

Cấu tạo: (khanh) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hầm mỏ | phòng trưng bày | đường hầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地面以下的通道,有天然與人為兩種。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开矿时在地下挖成的通道;互相通连的地下工事.用来进行战斗、隐蔽人员或储藏物资。

Eng

  • CC-CEDICT mine shaft|gallery|tunnel
  • Cihui mine shaft; gallery; tunnel

ja

  • JMdict tunnel|(mining) gallery|level|shaft|pit