坑降 kēng jiàng · khanh hàng Hán Việt: khanh hàng · Pinyin: kēng jiàng Tổng quan Cấu tạo: 坑 (khanh) + 降 (hàng)Pinyinkēng jiàngHán Việtkhanh hàngCấu tạo坑 + 降 · khanh + hàng nghĩa thành phần: khanh + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 活埋已经投降的兵将。Tân Hoa Tự Điển 1.活埋已经投降的兵将。