塊偉 kuài wěi · khối vĩ Hán Việt: khối vĩ · Pinyin: kuài wěi Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 偉 (vĩ)Pinyinkuài wěiHán Việtkhối vĩCấu tạo塊 + 偉 · khối + vĩ nghĩa thành phần: khối + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魁梧。块,通"魁"。Tân Hoa Tự Điển 1.魁梧。块,通"魁"。