塊坐 kuài zuò · khối tọa Hán Việt: khối tọa · Pinyin: kuài zuò Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 坐 (tọa)Pinyinkuài zuòHán Việtkhối tọaCấu tạo塊 + 坐 · khối + tọa nghĩa thành phần: khối + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独坐。Tân Hoa Tự Điển 1.独坐。