块头

kuài tóukhối đầu

Hán Việt: khối đầu · Pinyin: kuài tóu

Tổng quan

khổ người; dáng; tướng tá (mập; ốm). tướng tá to con

新华 · Tân Hoa Đại lục

指人的胖瘦大~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

人的外形,高矮、胖瘦等。如:「別看班長塊頭不大,力氣可大得很。」

Cấu tạo: 塊 (khối) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích thước
  • Cihui kích cỡ cơ thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的外形,高矮、胖瘦等。如:「別看班長塊頭不大,力氣可大得很。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的胖瘦大~。

Eng

  • Cihui size; body size

Đức

  • Handedict Konfektionsgröße

Từ liên quan

Gần nghĩa

块体 · 块儿 · 块垒 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结 · 块肉