塊子

kuài zi khối tử

Hán Việt: khối tử · Pinyin: kuài zi

Tổng quan

Cấu tạo: (khối) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成块状的形体; 量词。用于马匹等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成块状的形体。 2.量词。用于马匹等。