塊然

kuài rán khối nhiên

Hán Việt: khối nhiên · Pinyin: kuài rán

Tổng quan

Cấu tạo: (khối) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤独貌;独处貌; 木然无知貌; 安然; 形容具体﹑真切; 犹魁然。形容高大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤独貌;独处貌。 2.木然无知貌。 3.安然。 4.形容具体﹑真切。 5.犹魁然。形容高大。

Eng

  • Cihui 塊然 uàirán v.p. sole; solitary; alone