塊狀 kuài zhuàng · khối trạng Hán Việt: khối trạng · Pinyin: kuài zhuàng Tổng quan dạng cục Cấu tạo: 塊 (khối) + 狀 (trạng)Pinyinkuài zhuàngHán Việtkhối trạngCấu tạo塊 + 狀 · khối + trạng nghĩa thành phần: khối + trạng Nghĩa ViệtCihui dạng cụcEngCC-CEDICT lumpCihui lump