塊磊 kuài lěi · khối lỗi Hán Việt: khối lỗi · Pinyin: kuài lěi Tổng quan Cấu tạo: 塊 (khối) + 磊 (lỗi)Pinyinkuài lěiHán Việtkhối lỗiCấu tạo塊 + 磊 · khối + lỗi nghĩa thành phần: khối + lỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"块垒"。