块结

khối kết

Hán Việt: khối kết

Tổng quan

bánh ngọt, thức ăn đóng thành bánh, miếng bánh, vui liên hoan, cuộc truy hoan, bán chạy như tôm tươi, sống sung túc, sống phong lưu, (từ lóng) việc ngon ơ, việc dễ làm, việc thú vị, chiếm giải, chiếm

Cấu tạo: 塊 (khối) + 結 (kết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cake

Từ liên quan

Gần nghĩa

块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块肉