塊聚

kuài jù khối tụ

Hán Việt: khối tụ · Pinyin: kuài jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khối) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凝结成块。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凝结成块。