块肉 kuài ròu·khối nhục Hán Việt: khối nhục · Pinyin: kuài ròu Tổng quan miếng thịt 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指南宋末帝赵昺。 Cấu tạo: 塊 (khối) + 肉 (nhục)Pinyinkuài ròuHán Việtkhối nhụcTừ loạidanhCấu tạo塊 + 肉 · khối + nhục nghĩa thành phần: khối + nhục Nghĩa ViệtCihui khối thịt: miếng thịtMainlandTân Hoa Tự Điển 1.指南宋末帝赵昺。 Từ liên quan Gần nghĩa块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结