塊蘇

kuài sū khối tô

Hán Việt: khối tô · Pinyin: kuài sū

Tổng quan

Cấu tạo: (khối) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《列子.周穆王》"暨及化人之宫……王俯而视之,其宫榭若累块积苏焉。"原指土块和草堆◇用以比喻粗劣﹑低贱之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《列子.周穆王》"暨及化人之宫……王俯而视之,其宫榭若累块积苏焉。"原指土块和草堆◇用以比喻粗劣﹑低贱之物。