堅刃 jiān rèn · kiên nhận Hán Việt: kiên nhận · Pinyin: jiān rèn Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 刃 (nhận)Pinyinjiān rènHán Việtkiên nhậnCấu tạo堅 + 刃 · kiên + nhận nghĩa thành phần: kiên + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚韧。Tân Hoa Tự Điển 1.坚韧。