堅臥 jiān wò · kiên ngọa Hán Việt: kiên ngọa · Pinyin: jiān wò Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 臥 (ngọa)Pinyinjiān wòHán Việtkiên ngọaCấu tạo堅 + 臥 · kiên + ngọa nghĩa thành phần: kiên + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓按兵不动; 谓坚不出仕,隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓按兵不动。 2.谓坚不出仕,隐居。