堅厲

jiān lì kiên lệ

Hán Việt: kiên lệ · Pinyin: jiān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚固锐利;使坚固锐利; 亦作"坚励"。犹坚贞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚固锐利;使坚固锐利。 2.亦作"坚励"。犹坚贞。