堅完 jiān wán · kiên hoàn Hán Việt: kiên hoàn · Pinyin: jiān wán Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 完 (hoàn)Pinyinjiān wánHán Việtkiên hoànCấu tạo堅 + 完 · kiên + hoàn nghĩa thành phần: kiên + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚固完好;壮盛充沛; 固定完整。Tân Hoa Tự Điển 1.坚固完好;壮盛充沛。 2.固定完整。